Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tịch diệt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tiêu tan mất hết cả (từ của nhà Phật).

Cấu tạo âm tiết

tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng
diệtâm đầu d · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tịch diệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.