diệt chủng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩] · Huế [jiək̚˨˩ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [jiək̚˨˩˨ cʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết hàng loạt, làm cho mất giống nòi.
    • Chính sách diệt chủng của bọn phát xít.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 滅種.

Cấu tạo âm tiết

diệtâm đầu d · vần iêt · thanh nặng
chủngâm đầu ch · vần ung · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "diệt chủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.