"diệt" hay "riệt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

diệt

Động từ
  1. Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa. Diệt giặc. Thuốc diệt trùng. Cuộc vận động diệt dốt (diệt nạn dốt).
  2. Tiếng hô cho trâu, bò đi ngoặt sang trái; trái với vắt. Còn viết là riệt.

Hay gặp trong: hủy diệt, tiêu diệt, diệt vong, diệt trừ, diệt chủng, tru diệt, tận diệt, sinh diệt, bất diệt, diệt tộc

Xem đủ "diệt" →

riệt

Thán từ
  1. Tiếng hô người cày ruộng dùng để hò trâu đi theo hướng trái, ngược với vắt (bên phải). Vùng Quảng Nam gọi là "rì".
Xem đủ "riệt" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.