thiệt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "thiêt"
Từ bắt đầu bằng "thiệt"
thiệt hại(Hoặc d.) . Bị mất mát về người, về của cải vật chất hoặc tinh thần.thiệt mạngChết một cách oan uổng, phí hoài.thiệt đơn thiệt képBị thiệt thòi nhiều mặt.thiệt chiếnCuộc tranh luận bằng lời nói (cũ).
Từ có "thiệt" ở sau
thất thiệtMất mát, thiệt hại nặng.thua thiệtBị thiệt thòi mất mát nhiều, do hoàn cảnh nào đó.thiệt đơn thiệt képBị thiệt thòi nhiều mặt.biện thiệtPhép chẩn đoán bệnh căn cứ vào lưỡi.hơn thiệtCó lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát, về sự cân nhắc, tính toán). Tính toán hơn thiệt. Bàn chuyện hơn thiệt.lạ thiệtNhư lạ thật.
Cùng vần "iêt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.