Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiệt hại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˨ʔ haːj˧˨ʔ] · Huế [tʰiək̚˨˩ʔ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiək̚˨˩˨ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hoặc d.) . Bị mất mát về người, về của cải vật chất hoặc tinh thần.
    • Mùa màng bị thiệt hại vì trận bão.
    • Hạn chế thiệt hại ở mức thấp nhất.
    • Bồi thường thiệt hại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thiệt hại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh damage
🇨🇳 Tiếng Trung 损失 sǔn shī
🇯🇵 Tiếng Nhật 損害 そんがい · 被害 ひがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 피해 pihae · 손해 sonhae
🇫🇷 Tiếng Pháp le dommage · le dégât
🇩🇪 Tiếng Đức der Schaden
🇷🇺 Tiếng Nga пострадать пострада́ть · ущерб уще́рб
🇹🇭 Tiếng Thái ความเสียหาย khwaam-sǐa-hǎai · เสียหาย sǐa-hǎai
🇮🇹 Tiếng Ý il danno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiệtâm đầu th · vần iêt · thanh nặng
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiệt hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.