Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiệt mạng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰiək̚˨˩ʔ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiək̚˨˩˨ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết một cách oan uổng, phí hoài.
    • Vụ tai nạn làm nhiều người thiệt mạng.
    • Cuộc chiến tranh làm thiệt mạng hàng nghìn dân lành.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã thiệt mạng trong trận động đất.Tom died in the earthquake.
  • Rất nhiều người thiệt mạng do vụ nổ.A lot of people died in the explosion.
  • Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt.He was killed in a railroad accident.

"thiệt mạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to be killed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiệtâm đầu th · vần iêt · thanh nặng
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiệt mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.