tiêu diệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ziət̚˧˨ʔ] · Huế [tiw˧˧ jiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiw˧˧ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho chết hoặc mất hẳn khả năng hoạt động (thường trên phạm vi rộng hoặc với số lượng lớn).
    • Tiêu diệt sinh lực địch.
    • Tiêu diệt nạn nghèo đói.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiêu diệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to destroy
🇨🇳 Tiếng Trung 消灭 xiāo miè · 毁灭 huǐ miè
🇩🇪 Tiếng Đức vernichten
🇷🇺 Tiếng Nga уничтожить уничто́жить · уничтожение уничтоже́ние · уничтожать уничтожа́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
diệtâm đầu d · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiêu diệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.