Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diệt trừ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˨ʔ t͡ɕɨ˨˩] · Huế [jiək̚˨˩ʔ ʈɨ˦˩] · Sài Gòn [jiək̚˨˩˨ ʈɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Diệt hết để không còn tác hại nữa.
    • Diệt trừ sâu bệnh hại.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

diệtâm đầu d · vần iêt · thanh nặng
trừâm đầu tr · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "diệt trừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.