Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh diệt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đẻ ra và chết đi, nảy ra và tắt đi.
    • Vạn vật sinh diệt biến hóa không ngừng.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
diệtâm đầu d · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sinh diệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.