ngoảnh

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần oanh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwajŋ̟˧˩] · Huế [ŋwɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ŋwan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quay đầu về phía sau.
    • Ngoảnh lại xem ai theo mình.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy ngoảnh mặt đi và bắt đầu khóc.She turned and began to cry.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Cấu tạo âm tiết

ngoảnhâm đầu ng · vần oanh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngoảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.