hít

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [hit̚˧˦] · Huế [hit̚˦˧˥] · Sài Gòn [hɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hút mạnh vào bằng mũi.
    • Không khí hít vào được trong sạch (Hoàng Đạo Thúy)
  2. Ngửi mạnh.
    • Nó chỉ hít chỗ cơm và xương xẩu (Nguyên Hồng)

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy đã hít một hơi thật sâu.He took a deep breath.
  • Anh ấy hít một hơi thật sâu.He took a deep breath.
  • Tom đã hít một hơi thật sâu.Tom took a very deep breath.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hít" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to inhale; to sniff
🇹🇭 Tiếng Thái สูด sùut

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "hít"

Cấu tạo âm tiết

hítâm đầu h · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.