hôn hít

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˧ hit̚˧˦] · Huế [hoŋ˧˧ hit̚˦˧˥] · Sài Gòn [hoŋ˧˧ hɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hôn nói chung.
    • Mẹ hôn hít con.

"hôn hít" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kiss

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hônâm đầu h · vần ôn · thanh ngang
hítâm đầu h · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hôn hít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.