hết

Phó từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦] · Huế [het̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Không còn gì.
    • Hết tiền rồi.
    • Hết mưa.
    • Rẽ cho thưa hết một lời đã nao (Truyện Kiều)
  2. Xong hẳn.
    • Đã làm hết việc
  3. Tất cả.
    • Đưa bao nhiêu tiền cũng tiêu hết
  4. Trọn vẹn.
    • Làm hết phận sự
  5. Cuối cùng.
    • Sau hết ai cũng đồng ý.
  6. Trt Từ đặt ở cuối câu để tỏ ý phủ định.
    • Tôi không đi đâu.
    • Không còn nói gì hết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh up · to run out; all; end
🇨🇳 Tiếng Trung 完 wán
🇯🇵 Tiếng Nhật 暮れる くれる · 無くなる なくなる
🇰🇷 Tiếng Hàn 다 da · 나다 nada · 떨어지다 tteoleojida
🇫🇷 Tiếng Pháp fini
🇹🇭 Tiếng Thái หมด mòt · สิ้น sîn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hết"

Cấu tạo âm tiết

hếtâm đầu h · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.