hét

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛt̚˧˦] · Huế [hɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [hɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim nhỏ, lông đen, trông tựa con sáo, hay ăn giun.
    • Muốn ăn hét, phải đào giun. (tục ngữ)
Động từ
  1. Kêu to.
    • Nghe bố nó hét, nó run lên.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có cần phải hét to thế không?Did you really have to yell that loud?
  • Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.I heard a woman scream.
  • Bạn có cần thiết phải hét to thế không?Did you really have to yell that loud?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shout · yell · to scream; to shout
🇨🇳 Tiếng Trung 喊 hǎn · 吼 hǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 叫ぶ さけぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 지르다 jireuda · 외치다 oechida
🇷🇺 Tiếng Nga кричать крича́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ตะโกน tà-koon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hét"

Cấu tạo âm tiết

hétâm đầu h · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.