Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

la hét

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ hɛt̚˧˦] · Huế [laː˧˧ hɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [laː˧˧ hɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. La rất to (nói khái quát).
    • La hét om sòm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"la hét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scream
🇨🇳 Tiếng Trung 嚷 rǎng
🇫🇷 Tiếng Pháp crier
🇩🇪 Tiếng Đức schreien
🇷🇺 Tiếng Nga орать ора́ть
🇮🇹 Tiếng Ý urlare · gridare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
hétâm đầu h · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "la hét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.