Động từ
- Việc chia một số cho một số mà không có số dư.
Câu ví dụ
- N chia hết cho m.N is evenly divisible by m.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chia hết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.