hết lòng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ lawŋ͡m˨˩] · Huế [het̚˦˧˥ lawŋ͡m˦˩] ~ [het̚˦˧˥ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ra sức hi sinh.
    • Suốt đời tôi hết lòng hết sức phục vụ Tổ quốc. (Hồ Chí Minh)

"hết lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh devoted

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hếtâm đầu h · vần êt · thanh sắc
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hết lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.