hút

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [hut̚˧˦] · Huế [hʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [hʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu vết, hình bóng của một người.
    • Hắn đi mất hút.
    • Theo hút tên kẻ cắp.
  2. Trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối.
    • Con đường xa hút.
    • Cái hang sâu hút.
  3. Trgt Suýt nữa.
    • Hút chết.
    • Hút bỏ mạng.
Động từ
  1. Dùng miệng hít vào.
    • Tôi ra ngồi trên chiếc võng quấn thuốc lá hút (Bảo Định Giang)
  2. Kéo ra.
    • Thuốc cao hút mủ
  3. Cho chất lỏng thấm vào.
    • Bông hút nước
  4. Làm cho di chuyển về phía mình.
    • Sức hút của trái đất.
    • Sắt bị nam châm hút.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hút" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suck · to suck; to smoke
🇯🇵 Tiếng Nhật 吸う すう
🇰🇷 Tiếng Hàn 피우다 piuda · 빨다 ppalda
🇩🇪 Tiếng Đức saugen
🇹🇭 Tiếng Thái สูบ sùup · ดูด dùut
🇮🇹 Tiếng Ý succhiare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hút"

Cấu tạo âm tiết

hútâm đầu h · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.