"húc" hay "hút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
húc
Động từ
- Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
- Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết (tục ngữ).
- Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
- Hai chiếc tàu húc vào nhau.
- (Kng.) . Vấp phải trở lực khó vượt qua.
- Húc phải một vấn đề hóc búa.
Hay gặp trong: quang húc, tĩnh húc
Xem đủ "húc" →hút
Danh từ
- Dấu vết, hình bóng của một người.
- Hắn đi mất hút.
- Trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối.
- Con đường xa hút.
- Trgt Suýt nữa.
- Hút chết.
Động từ
- Dùng miệng hít vào.
- Tôi ra ngồi trên chiếc võng quấn thuốc lá hút (Bảo Định Giang)
- Kéo ra.
- Thuốc cao hút mủ
- Cho chất lỏng thấm vào.
- Bông hút nước
- Làm cho di chuyển về phía mình.
- Sức hút của trái đất.
Hay gặp trong: thu hút, hút thuốc, nghiện hút, heo hút, hút chích, tun hút, mất hút, hui hút, hút xách, hút chết
Xem đủ "hút" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.