"húc" hay "hút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

húc

Động từ
  1. Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
    • Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết (tục ngữ).
  2. Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
    • Hai chiếc tàu húc vào nhau.
  3. (Kng.) . Vấp phải trở lực khó vượt qua.
    • Húc phải một vấn đề hóc búa.

Hay gặp trong: quang húc, tĩnh húc

Xem đủ "húc" →

hút

Danh từ
  1. Dấu vết, hình bóng của một người.
    • Hắn đi mất hút.
  2. Trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối.
    • Con đường xa hút.
  3. Trgt Suýt nữa.
    • Hút chết.
Động từ
  1. Dùng miệng hít vào.
    • Tôi ra ngồi trên chiếc võng quấn thuốc lá hút (Bảo Định Giang)
  2. Kéo ra.
    • Thuốc cao hút mủ
  3. Cho chất lỏng thấm vào.
    • Bông hút nước
  4. Làm cho di chuyển về phía mình.
    • Sức hút của trái đất.

Hay gặp trong: thu hút, hút thuốc, nghiện hút, heo hút, hút chích, tun hút, mất hút, hui hút, hút xách, hút chết

Xem đủ "hút" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.