húc

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần uc

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwk͡p̚˧˦] · Huế [hʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [hʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
    • Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết (tục ngữ).
  2. Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
    • Hai chiếc tàu húc vào nhau.
    • Xe tăng húc đổ hàng rào sắt.
  3. (Kng.) . Vấp phải trở lực khó vượt qua.
    • Húc phải một vấn đề hóc búa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "húc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "húc"

Cấu tạo âm tiết

húcâm đầu h · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "húc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.