húc
Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwk͡p̚˧˦] · Huế [hʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [hʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
- Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết (tục ngữ).
- Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
- Hai chiếc tàu húc vào nhau.
- Xe tăng húc đổ hàng rào sắt.
- (Kng.) . Vấp phải trở lực khó vượt qua.
- Húc phải một vấn đề hóc búa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "húc"
朂hào, húc顼húc勗trợ, húc, úc畜húc, súc槭túc, thích, húc, sắc洫húc, hức頊húc旭húc, hức旮húc, ca拗áo, ao, ảo, nựu, húc, nữu勖húc, úc獝huất, húc勼húc, cưu矞húc, duật, quyệt旭húc拗áo, ảo, húc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "húc"
bò húcRed Bull – một loại nước tăng lực.Tĩnh HúcMột xã thuộc huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.Quang HúcMột xã thuộc huyện Tam Thanh, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "húc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.