bò húc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˨˩ hʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓɔ˦˩ hʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩ hʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Red Bull – một loại nước tăng lực.
    • 2019, Hoàng Giáp, Bình Phước: Phát hiện, thu giữ 175 thùng bò húc không rõ nguồn gốc, Báo Thanh Niên

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa . Do logo của sản phẩm này có hình tượng 2 con bò đang "húc" nhau.

Cấu tạo âm tiết

bòâm đầu b · vần o · thanh huyền
húcâm đầu h · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bò húc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.