ống hút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ hut̚˧˦] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ hʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ hʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một vật dụng hình ống, dùng để hút thức uống hoặc thức ăn. Thường được làm bằng giấy, nhựa,...
  2. Ống thủy tinh phình to ở phía giữa, có hai đầu nhỏ và dài, gần đầu trên có khắc vạch, dùng để lấy ra một thể tích chính xác một chất lỏng trong việc phân tích định lượng.

"ống hút" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh straw
🇫🇷 Tiếng Pháp la paille

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
hútâm đầu h · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ống hút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.