hụt
Phát âm (IPA): Hà Nội [hut̚˧˨ʔ] · Huế [hʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiếu.
- Hụt vốn.
- Hỏng, trượt, lỡ.
- Hụt ăn.
- Bắt hụt một tên gian.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hụt"
thâm hụtThiếu đi do chi tiêu quá mức.thiếu hụtBị thiếu mất đi một phần, không đủ (nói khái quát).hao hụtBị mất, thiếu hụt một phần do hao hụt tự nhiên.xí hụtVồ trật vật gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.