Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hút xách

Động từ
Động từ
  1. Nghiện thuốc phiện nói chung.

Cấu tạo âm tiết

hútâm đầu h · vần ut · thanh sắc
xáchâm đầu x · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hút xách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.