hợp pháp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ faːp̚˧˦] · Huế [həːp̚˨˩ʔ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đúng với pháp luật, không trái với pháp luật.
    • Hoạt động hợp pháp.

Câu ví dụ thêm

  • Tuổi kết hôn hợp pháp ở Úc là 18.The legal age for marriage in Australia is 18.
  • Tom ở Úc bất hợp pháp.Tom is in Australia illegally.
  • Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam.Online casinos are illegal in Viet Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 合法. Trong đó: 合 (“hợp”: đúng phép); 法 (“pháp”: pháp luật).

"hợp pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh legal · lawful · legally · legitimate
🇨🇳 Tiếng Trung 合法 hé fǎ
🇫🇷 Tiếng Pháp légal · légitime · légalement
🇩🇪 Tiếng Đức legal
🇷🇺 Tiếng Nga законный зако́нный
🇮🇹 Tiếng Ý legale · legittimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "hợp pháp"

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hợp pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.