phi pháp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ faːp̚˧˦] · Huế [fɪj˧˧ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɪj˧˧ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trái với pháp luật.
    • Hành động phi pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 非法.

"phi pháp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 非法 fēi fǎ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phi pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.