Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ faːp̚˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ həːp̚˨˩˨ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không hợp với luật pháp; trái với luật pháp.
- Làm ăn bất hợp pháp.
Câu ví dụ thêm
- Tom ở Úc bất hợp pháp.Tom is in Australia illegally.
- Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam.Online casinos are illegal in Viet Nam.
- Việc phân biệt nhân viên vì lý do chủng tộc cũng là bất hợp pháp.Segregation of employees on the grounds of race is also unlawful.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不合法.
"bất hợp pháp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | illegal · illegally |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 非法 fēi fǎ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 불법 bulbeop |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | illégal |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | illegal |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | незаконный незако́нный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | illegale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất hợp pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.