quốc pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ faːp̚˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Pháp luật của một nước.

Câu ví dụ

  • Quốc có quốc pháp, gia có gia quy.A country has its laws, and a home has its house rules.
  • Nước có quốc pháp, nhà có gia phong.A country has its laws, and a home has its house rules.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.