Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quân pháp

Danh từ
Danh từ
  1. Luật pháp áp dụng trong quân đội.
    • Kẻ nào sai lệnh chịu theo quân pháp (Nguyễn Huy Tưởng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Pháp: luật pháp

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quân pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.