Pháp
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦] · Huế [faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.He prefers French to German.
- Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.I'm supporting France in the World Cup.
- Phóng hoả là một hành động phạm pháp.Arson is a criminal act.
"Pháp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | France; French |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 프랑스 peurangseu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Franzose |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | француз францу́з |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ธรรม tham · ฝรั่งเศส fà-ràng-sèet |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | francese |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "Pháp"
hợp phápĐúng với pháp luật, không trái với pháp luật.lập phápĐặt ra pháp luật.phương phápLề lối và cách thức phải theo để tiến hành công tác với kết quả tốt nhất.pháp luậtĐiều khoản do cơ quan lập pháp đặt ra để quy định hành vi của mọi người dân trong quan hệ giữa người với người, giữa người với xã hội, và bắt buộc phải tuân theo.biện phápCách làm, cách giải quyết một vấn đề cụ thể.bất hợp phápKhông hợp với luật pháp; trái với luật pháp.ngữ phápKhoa học nghiên cứu qui luật và cấu tạo ngôn ngữ.giải pháp(xem từ nguyên 1) Cách giải quyết một vấn đề khó khăn.tiếng PhápNgôn ngữ của nước Pháp, Wallonia (ở dưới nước Bỉ), Thụy Sĩ, Monaco, Lục-xâm-bảo, Senegal, Haiti cũng như tại Quebec và New Brunswick (hai tỉnh bang của Gia Nã Đại).thư phápPhép viết chữ Hán.hiến phápLuật pháp cơ bản của nhà nước quy định nhiều vấn đề quan trọng như chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ công dân, hệ thống tổ chức nhà nước.liệu phápPhương pháp chữa bệnh.phạm phápLàm điều pháp luật cấm.cơ quan lập phápcơ quan có chức năng lập pháp, tức là ban hành và sửa đổi pháp luật.luật phápTổng thể các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do chính phủ đặt ra hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí chung của một quốc gia, khu vực, được chính phủ đảm bảo thực hiện bằng các biện pháp giáo dục, thuyết phục, hoặc cưỡng chế.pháp quyềnDưới sự thống trị của pháp luật.bút phápPhong cách viết chữ Hán.pháp bảoPhép mầu của nhà Phật.pháp sưThầy phù thủy (cũ).tư phápViệc xét xử theo pháp luật.thủ phápCách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.người PhápNgười ở nước Pháp.binh phápHệ thống tri thức về những vấn đề lí luận quân sự nói chung và phương pháp tác chiến nói riêng.trận phápCách đánh trận.pháp nhânBản thể do pháp luật đặt ra, có quyền lợi và nghĩa vụ như một cá nhân.thi phápPhương pháp, quy tắc làm thơ nói chung.pháp chếChế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.tà phápNiềm tin, ý tưởng hoặc hoạt động mang tính chất khác biệt và đối nghịch với tiêu chuẩn chung hoặc niềm tin đã được chấp nhận.quốc phápPháp luật của một nước.từ phápHình thái học (trong ngôn ngữ học) môn học nghiên cứu về sự biến đổi hình thái và trật tự của từ.phi phápTrái với pháp luật.hành phápThi hành pháp luật.Cộng hòa PhápTên chính thức của Pháp.hiến pháp cứngLoại hiến pháp mà để sửa đổi thì cần tuân theo một quy trình đặc biệt, có khi phải thành lập cơ quan chuyên trách và phải được sự đồng thuận của đa số đại biểu trong nghị viện hoặc quốc hội.cú phápPhép đặt câu.Pháp thuộcThời kì thực dân Pháp đô hộ tại Việt Nam.hộ phápTên hai pho tượng cao lớn nhất trong chùa, thường đặt trước nơi thờ Phật, ngay bên cửa chính, gọi là ông Thiện, ông ác.quân phápLuật pháp áp dụng trong quân đội.phốp phápTo lớn vạm vỡ.giáo phápLời dạy của Phật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.