Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ ɲən˧˧] · Huế [faːp̚˦˧˥ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản thể do pháp luật đặt ra, có quyền lợi và nghĩa vụ như một cá nhân.
- Có tư cách đối với pháp luật như một cá nhân.
- Quyền pháp nhân.
"pháp nhân" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pháp nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.