lập pháp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ faːp̚˧˦] · Huế [ləp̚˨˩ʔ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt ra pháp luật.
    • Quốc hội là cơ quan lập pháp.
  2. Lập phương (toán).
  3. Lấy lũy thừa bậc ba.
  4. Lập phương là.
  5. 2.

Câu ví dụ thêm

  • Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.It has been shown in most studies on this subject that intervention of the legislature had adverse effects.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 立法.

"lập pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh legislate · legislative
🇹🇭 Tiếng Thái นิติบัญญัติ ní-tì-ban-yàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lập pháp"

Cấu tạo âm tiết

lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lập pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.