Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ faːp̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1) Cách giải quyết một vấn đề khó khăn.
    • Mười điều giải pháp vừa công bố chấn động năm châu một lập trường ()

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi vẫn chưa tìm ra giải pháp.We haven't found the solution yet.
  • Tôi sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề.I will come up with a solution to the problem.
  • Tom có giải pháp cho mọi thứ.Tom has a solution for everything.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 解法.

"giải pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fix · solution
🇫🇷 Tiếng Pháp la solution
🇩🇪 Tiếng Đức die Lösung
🇹🇭 Tiếng Thái ทางออก thaang-àwk
🇮🇹 Tiếng Ý la soluzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.