từ pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ faːp̚˧˦] · Huế [tɨ˦˩ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thái học (trong ngôn ngữ học) môn học nghiên cứu về sự biến đổi hình thái và trật tự của từ.

Câu ví dụ

  • Cô ấy đến từ Pháp.She is from France.
  • Chúng tôi đến từ Pháp.We're from France.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "từ pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.