thư pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ faːp̚˧˦] · Huế [tʰɨ˧˧ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phép viết chữ Hán.
  2. Phép viết chữ nói chung.

Câu ví dụ

  • Sở thích của tôi là karate và thư pháp.My hobbies are karate and calligraphy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 書法.

"thư pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calligraphy
🇨🇳 Tiếng Trung 书法 shū fǎ · 書法
🇯🇵 Tiếng Nhật 書道 しょどう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thư pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.