Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

binh pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˧ faːp̚˧˦] · Huế [ʔɓɨn˧˧ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨn˧˧ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống tri thức về những vấn đề lí luận quân sự nói chung và phương pháp tác chiến nói riêng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"binh pháp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 兵法
🇯🇵 Tiếng Nhật 兵法

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "binh pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.