Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngữ pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˦ˀ˥ faːp̚˧˦] · Huế [ŋɨ˧˨ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˦ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu qui luật và cấu tạo ngôn ngữ.
  2. Môn học dạy phép đặt câu cho đúng khi nói hoặc khi viết.

Câu ví dụ

  • Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó.This language's grammar is very difficult.
  • Tôi đang chật vật với ngữ pháp tiếng Pháp.I'm struggling with French grammar.
  • Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.In Esperanto there are only 16 grammar rules.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngữ pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grammar
🇨🇳 Tiếng Trung 语法 yǔ fǎ
🇯🇵 Tiếng Nhật 文法 ぶんぽう
🇰🇷 Tiếng Hàn 문법 munbeop
🇹🇭 Tiếng Thái ไวยากรณ์ wai-yaa-kawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngữ pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.