Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

pháp chế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [faːp̚˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.
    • Tăng cường pháp chế.
  2. Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định.
    • Nền pháp chế Việt Nam.
    • Pháp chế kinh tế.

Cấu tạo âm tiết

phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "pháp chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.