Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwət̚˧˨ʔ faːp̚˧˦] · Huế [lwək̚˨˩ʔ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổng thể các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do chính phủ đặt ra hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí chung của một quốc gia, khu vực, được chính phủ đảm bảo thực hiện bằng các biện pháp giáo dục, thuyết phục, hoặc cưỡng chế.
- Hệ thống luật pháp.
- Luật pháp quốc tế.
Câu ví dụ thêm
- Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.A number of countries have strict laws against drugs.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 律法.
"luật pháp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | law · legislation |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luật pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.