Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ faːp̚˧˦] · Huế [hɛɲ˦˩ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thi hành pháp luật.
- Quyền lập pháp và quyền hành pháp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 行法.
"hành pháp" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | esecutivo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hành pháp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.