Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

pháp sư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ sɨ˧˧] · Huế [faːp̚˦˧˥ ʂɨ˧˧] ~ [faːp̚˦˧˥ sɨ˧˧] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ ʂɨ˧˧] ~ [faːp̚˦˥ sɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thầy phù thủy (cũ).
  2. Một chức sắc trong Phật giáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 法師.

"pháp sư" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga волшебник волше́бник
🇮🇹 Tiếng Ý il mago

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc
sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pháp sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.