bút pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ faːp̚˧˦] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phong cách viết chữ Hán.
  2. Cách dùng ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, ánh sáng để biểu hiện hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.
    • Bút pháp già dặn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bút pháp" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 기법 gibeop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bút pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.