pháp y

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ ʔi˧˧] · Huế [faːp̚˦˧˥ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành y học chuyên điều tra và nghiên cứu các nguyên nhân gây bệnh tật, thương tích và tử vong.
    • Hội đồng giám định pháp y.

"pháp y" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le légiste

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pháp y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.