Danh từ
- Căn cứ, cơ sở lý luận của pháp luật; nguyên lý của pháp luật.
- Tìm đầy đủ cơ sở pháp lý.
"pháp lý" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | юридический юриди́ческий |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pháp lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.