ma pháp thiếu nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ faːp̚˧˦ tʰiəw˧˦ nɨ˦ˀ˥] · Huế [maː˧˧ faːp̚˦˧˥ tʰiw˨˩˦ nɨ˧˨] · Sài Gòn [maː˧˧ faːp̚˦˥ tʰiw˦˥ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên, chiến đấu chống lại quỷ dữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 魔法. từ .

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc
thiếuâm đầu th · vần iêu · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ma pháp thiếu nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.