Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Pháp Luân Công

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ lwən˧˧ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [faːp̚˦˧˥ lwəŋ˧˧ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ l⁽ʷ⁾əŋ˧˧ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một phong trào tôn giáo mới từ Trung Quốc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc
luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Pháp Luân Công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.