Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chấp pháp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˦ faːp̚˧˦] · Huế [t͡ɕəp̚˦˧˥ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəp̚˦˥ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chịu trách nhiệm thi hành pháp luật.

Cấu tạo âm tiết

chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chấp pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.