Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áp đặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng sức ép bắt phải chấp nhận (một chế độ chính trị, hình thức chính quyền, v. v.).

Câu ví dụ

  • Tôi xin lỗi tôi đã áp đặt quá nhiều lên bạn.I'm sorry I've imposed on you so much.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"áp đặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impose · to impose
🇫🇷 Tiếng Pháp imposer
🇷🇺 Tiếng Nga наложить наложи́ть
🇮🇹 Tiếng Ý imporre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
đặtâm đầu đ · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "áp đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.