thu nạp

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ naːp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˧ naːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ naːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nhận lấy.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Thu nạp cống phẩm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
nạpâm đầu n · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thu nạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.