Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ taːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ taːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ taːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, cả thức ăn thực vật lẫn động vật.
- Lợn là một loài ăn tạp.
- ăn kiêng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn tạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.