Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn tạp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ taːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ taːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ taːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, cả thức ăn thực vật lẫn động vật.
    • Lợn là một loài ăn tạp.
Động từ
  1. ăn kiêng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
tạpâm đầu t · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn tạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.